危急程度 wēi jí chéng dù·nguy cấp trình độ Hán Việt: nguy cấp trình độ · Pinyin: wēi jí chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 急 (cấp) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinwēi jí chéng dùHán Việtnguy cấp trình độCấu tạo危 + 急 + 程 + 度 · nguy + cấp + trình + độ nghĩa thành phần: nguy + cấp + trình + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mức độ nghiêm trọngĐứcHandedict Kritikalität Từ liên quan Gần nghĩa危急关头 · 危急存亡 · 危急的 · 程度已深的 · 程度较大的 · 危急存亡之秋 · 危急万状 · 危急时期