危于重卵

wéi yú chóng luǎn nguy vu trọng noãn

Hán Việt: nguy vu trọng noãn · Pinyin: wéi yú chóng luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (vu) + (trọng) + (noãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「危如累卵」。見「危如累卵」條。01.漢.袁康《越絕書.卷七.內傳陳成□》:「且夫上驕則犯,臣驕則爭,是君上於主有郤,下與大臣交爭也。如此,則君立於齊,危於重卵矣!」<a name="累卵之危"> </a>