危機一發 wēi jī yī fà · nguy ki nhất phát Hán Việt: nguy ki nhất phát · Pinyin: wēi jī yī fà Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 一 (nhất) + 發 (phát)Pinyinwēi jī yī fàHán Việtnguy ki nhất phátCấu tạo危 + 機 + 一 + 發 · nguy + ki + nhất + phát nghĩa thành phần: nguy + ki + nhất + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一发:一根头发。危险到只有一根头发牵拉的时刻。比喻极其危险。