危机一发

wēi jī yī fànguy ki nhất phát

Hán Việt: nguy ki nhất phát · Pinyin: wēi jī yī fà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一发:一根头发。危险到只有一根头发牵拉的时刻。比喻极其危险。

Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 一 (nhất) + 發 (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一发:一根头发。危险到只有一根头发牵拉的时刻。比喻极其危险。

Từ liên quan

Gần nghĩa

危机四伏 · 一发千钧 · 一发火器 · 一發千鈞 · 危机感 · 一发而不可收 · 一发不可收拾 · 一发双贯