危机咨询 nguy ki ti tuân Hán Việt: nguy ki ti tuân Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 諮 (ti) + 詢 (tuân)Hán Việtnguy ki ti tuânTừ loạidanhCấu tạo危 + 機 + 諮 + 詢 · nguy + ki + ti + tuân nghĩa thành phần: nguy + ki + ti + tuân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư vấn khủng hoảngBiên soạn crisis counselingEngCihui 危機咨詢 ēijī zīxún n. crisis counseling Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 危机感 · 咨询员 · 咨询的 · 谘询员 · 危机一发 · 危机会议 · 危机四优