危機諮詢 nguy ki ti tuân Hán Việt: nguy ki ti tuân Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 諮 (ti) + 詢 (tuân)Hán Việtnguy ki ti tuânCấu tạo危 + 機 + 諮 + 詢 · nguy + ki + ti + tuân nghĩa thành phần: nguy + ki + ti + tuân Nghĩa EngCihui 危機咨詢 ēijī zīxún n. crisis counseling