危機四伏
nguy ki tứ phục
Hán Việt: nguy ki tứ phục · Pinyin: wēi jī sì fú
Tổng quan
nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nguy hiểm rình rập tứ phía (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到处隐藏着危险的祸根。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处存在危险的因素。
Eng
- CC-CEDICT danger lurks on every side (idiom)
- Cihui 危機四伏 ēijīsìfú f.e. crisis-ridden