危機管理 wēi jī guǎn lǐ · nguy ki quản lí Hán Việt: nguy ki quản lí · Pinyin: wēi jī guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinwēi jī guǎn lǐHán Việtnguy ki quản líCấu tạo危 + 機 + 管 + 理 · nguy + ki + quản + lí nghĩa thành phần: nguy + ki + quản + lí Nghĩa jaJMdict crisis management