危机管理

wēi jī guǎn lǐnguy ki quản lí

Hán Việt: nguy ki quản lí · Pinyin: wēi jī guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quản lý khủng hoảng

Eng

  • JMdict crisis management

Đức

  • Handedict Krisenmanagement

ja

  • JMdict 危機管理(ききかんり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

危机四伏 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院 · 管理接口