危機會議 wēi jī huì yì · nguy ki hội nghị Hán Việt: nguy ki hội nghị · Pinyin: wēi jī huì yì Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinwēi jī huì yìHán Việtnguy ki hội nghịCấu tạo危 + 機 + 會 + 議 · nguy + ki + hội + nghị nghĩa thành phần: nguy + ki + hội + nghị