危機程度 wēi jī chéng dù · nguy ki trình độ Hán Việt: nguy ki trình độ · Pinyin: wēi jī chéng dù Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 程 (trình) + 度 (độ)Pinyinwēi jī chéng dùHán Việtnguy ki trình độCấu tạo危 + 機 + 程 + 度 · nguy + ki + trình + độ nghĩa thành phần: nguy + ki + trình + độ Nghĩa EngCihui criticality