危机四优 wéi jī sì yōu·nguy ki tứ ưu Hán Việt: nguy ki tứ ưu · Pinyin: wéi jī sì yōu Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 四 (tứ) + 優 (ưu)Pinyinwéi jī sì yōuHán Việtnguy ki tứ ưuCấu tạo危 + 機 + 四 + 優 · nguy + ki + tứ + ưu nghĩa thành phần: nguy + ki + tứ + ưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khủng hoảng bủa vâyĐứcHandedict überall lauern Krisen Từ liên quan Gần nghĩa危机四伏 · 四優檀那 · 危机感 · 危机一发 · 危机会议 · 危机咨询 · 危机对话 · 危机程度