危然高坐 nguy nhiên cao tọa Hán Việt: nguy nhiên cao tọa Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 然 (nhiên) + 高 (cao) + 坐 (tọa)Hán Việtnguy nhiên cao tọaCấu tạo危 + 然 + 高 + 坐 · nguy + nhiên + cao + tọa nghĩa thành phần: nguy + nhiên + cao + tọa Nghĩa EngCihui 危然高坐 ēirángāozuò f.e. seated erect in an awe-inspiring manner