危邦不入

wēi bāng bù rù nguy bang bất nhập

Hán Việt: nguy bang bất nhập · Pinyin: wēi bāng bù rù

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (bang) + (bất) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 危:危险;邦:邦国,代指地方。局势不稳定的地方不要去。

Eng

  • Cihui 危邦不入 ēibāngbùrù f.e. Don't enter a country in turmoil.