危險關係 wēi xiǎn guān xi · nguy hiểm quan hệ Hán Việt: nguy hiểm quan hệ · Pinyin: wēi xiǎn guān xi Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinwēi xiǎn guān xiHán Việtnguy hiểm quan hệCấu tạo危 + 險 + 關 + 係 · nguy + hiểm + quan + hệ nghĩa thành phần: nguy + hiểm + quan + hệ