危險的人 nguy hiểm đích nhân Hán Việt: nguy hiểm đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtnguy hiểm đích nhânCấu tạo危 + 險 + 的 + 人 · nguy + hiểm + đích + nhân nghĩa thành phần: nguy + hiểm + đích + nhân Nghĩa EngCihui masty