危險的廢料
nguy hiểm đích phế liêu
Hán Việt: nguy hiểm đích phế liêu · Pinyin: wēi xiǎn de fèi liào
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 料 (liêu)
Hán Việt: nguy hiểm đích phế liêu · Pinyin: wēi xiǎn de fèi liào
Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 料 (liêu)