危险的建筑物

wēi xiǎn de jiàn zhù wùnguy hiểm đích kiến trúc vật

Hán Việt: nguy hiểm đích kiến trúc vật · Pinyin: wēi xiǎn de jiàn zhù wù

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 的 (đích) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình nguy hiểm

Đức

  • Handedict Bauwerk von dem eine Gefahr ausgeht

Từ liên quan

Gần nghĩa

危险万分地 · 危险警告灯 · 危险性物质 · 危险的东西 · 危险的地方 · 危险的废料 · 危险重重的