危險等級

wéi xiǎn děng jí nguy hiểm đẳng cấp

Hán Việt: nguy hiểm đẳng cấp · Pinyin: wéi xiǎn děng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nguy) + (hiểm) + (đẳng) + (cấp)