危險警告 wēi xiǎn jǐng gào · nguy hiểm cảnh cáo Hán Việt: nguy hiểm cảnh cáo · Pinyin: wēi xiǎn jǐng gào Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 警 (cảnh) + 告 (cáo)Pinyinwēi xiǎn jǐng gàoHán Việtnguy hiểm cảnh cáoCấu tạo危 + 險 + 警 + 告 · nguy + hiểm + cảnh + cáo nghĩa thành phần: nguy + hiểm + cảnh + cáo