危險信號 wéi xiǎn xìn hào · nguy hiểm tín hào Hán Việt: nguy hiểm tín hào · Pinyin: wéi xiǎn xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinwéi xiǎn xìn hàoHán Việtnguy hiểm tín hàoCấu tạo危 + 險 + 信 + 號 · nguy + hiểm + tín + hào nghĩa thành phần: nguy + hiểm + tín + hào Nghĩa EngCihui 危險信號 ēixiǎn xìnhào n. danger signal M:¹zhǒng