危險狀態

nguy hiểm trạng thái

Hán Việt: nguy hiểm trạng thái

Tổng quan

cát lún, cát lầy, cát chảy

Cấu tạo: (nguy) + (hiểm) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cát lún, cát lầy, cát chảy