危險管理 wēi xiǎn guǎn lǐ · nguy hiểm quản lí Hán Việt: nguy hiểm quản lí · Pinyin: wēi xiǎn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 危 (nguy) + 險 (hiểm) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinwēi xiǎn guǎn lǐHán Việtnguy hiểm quản líCấu tạo危 + 險 + 管 + 理 · nguy + hiểm + quản + lí nghĩa thành phần: nguy + hiểm + quản + lí