即事窮理 jí shì qióng lǐ · tức sự cùng lí Hán Việt: tức sự cùng lí · Pinyin: jí shì qióng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 事 (sự) + 窮 (cùng) + 理 (lí)Pinyinjí shì qióng lǐHán Việttức sự cùng líCấu tạo即 + 事 + 窮 + 理 · tức + sự + cùng + lí nghĩa thành phần: tức + sự + cùng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指根据事实深究它的道理。