即便如此 tức tiện như thử Hán Việt: tức tiện như thử Tổng quan dù vậy Cấu tạo: 即 (tức) + 便 (tiện) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việttức tiện như thửCấu tạo即 + 便 + 如 + 此 · tức + tiện + như + thử nghĩa thành phần: tức + tiện + như + thử Nghĩa ViệtCihui dù vậy