即興演說 tức hưng diễn thuyết Hán Việt: tức hưng diễn thuyết Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 興 (hưng) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Hán Việttức hưng diễn thuyếtCấu tạo即 + 興 + 演 + 說 · tức + hưng + diễn + thuyết nghĩa thành phần: tức + hưng + diễn + thuyết Nghĩa EngCihui 即興演說 íxìng yǎnshuō n. impromptu speech M:²fān/²chǎng/ge