即興表演

jí xìng biǎo yǎn tức hưng biểu diễn

Hán Việt: tức hưng biểu diễn · Pinyin: jí xìng biǎo yǎn

Tổng quan

ngẫu hứng biểu diễn: hứng biểu diễn

Cấu tạo: (tức) + (hưng) + (biểu) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngẫu hứng biểu diễn: hứng biểu diễn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不依据剧本或事先未经排练而临时进行的表演; 指临时表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不依据剧本或事先未经排练而临时进行的表演。 2.指临时表演。

Eng

  • Cihui 即興表演 íxìng biǎoyǎn n. extemporaneous performance M:²chǎng/ge