即興詩人
tức hưng thi nhân
Hán Việt: tức hưng thi nhân · Pinyin: jí xìng shī rén
Tổng quan
người nói ứng khẩu; người làm thơ ứng khẩu, (âm nhạc) người soạn khúc tức hứng xem improvise
Nghĩa
Việt
- Cihui người nói ứng khẩu; người làm thơ ứng khẩu, (âm nhạc) người soạn khúc tức hứng xem improvise
ja
- JMdict improviser