即將斷氣 tức tương đoạn khí Hán Việt: tức tương đoạn khí Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 斷 (đoạn) + 氣 (khí)Hán Việttức tương đoạn khíCấu tạo即 + 將 + 斷 + 氣 · tức + tương + đoạn + khí nghĩa thành phần: tức + tương + đoạn + khí Nghĩa EngCihui at the last gasp