即將沸騰 tức tương phí đằng Hán Việt: tức tương phí đằng Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 沸 (phí) + 騰 (đằng)Hán Việttức tương phí đằngCấu tạo即 + 將 + 沸 + 騰 · tức + tương + phí + đằng nghĩa thành phần: tức + tương + phí + đằng Nghĩa EngCihui at simmer