即將來臨
tức tương lai lâm
Hán Việt: tức tương lai lâm · Pinyin: jí jiāng lái lín
Tổng quan
sắp xảy ra
Nghĩa
Việt
- Cihui sắp xảy ra
Eng
- CC-CEDICT imminent
- Cihui imminent
Hán Việt: tức tương lai lâm · Pinyin: jí jiāng lái lín
sắp xảy ra