即將出版 jí jiāng chū bǎn · tức tương xuất bản Hán Việt: tức tương xuất bản · Pinyin: jí jiāng chū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 出 (xuất) + 版 (bản)Pinyinjí jiāng chū bǎnHán Việttức tương xuất bảnCấu tạo即 + 將 + 出 + 版 · tức + tương + xuất + bản nghĩa thành phần: tức + tương + xuất + bản Nghĩa EngCihui at press