即將到來 jí jiāng dào lái · tức tương đáo lai Hán Việt: tức tương đáo lai · Pinyin: jí jiāng dào lái Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 到 (đáo) + 來 (lai)Pinyinjí jiāng dào láiHán Việttức tương đáo laiCấu tạo即 + 將 + 到 + 來 · tức + tương + đáo + lai nghĩa thành phần: tức + tương + đáo + lai Nghĩa EngCihui around the corner