即將得到 tức tương đắc đáo Hán Việt: tức tương đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việttức tương đắc đáoCấu tạo即 + 將 + 得 + 到 · tức + tương + đắc + đáo nghĩa thành phần: tức + tương + đắc + đáo Nghĩa EngCihui in line for