即將發生 jí jiāng fā shēng · tức tương phát sanh Hán Việt: tức tương phát sanh · Pinyin: jí jiāng fā shēng Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 將 (tương) + 發 (phát) + 生 (sanh)Pinyinjí jiāng fā shēngHán Việttức tương phát sanhCấu tạo即 + 將 + 發 + 生 · tức + tương + phát + sanh nghĩa thành phần: tức + tương + phát + sanh Nghĩa EngCihui round the corner