即席之作 tức tịch chi tác Hán Việt: tức tịch chi tác Tổng quan ứng khẩu, tuỳ ứng Cấu tạo: 即 (tức) + 席 (tịch) + 之 (chi) + 作 (tác)Hán Việttức tịch chi tácCấu tạo即 + 席 + 之 + 作 · tức + tịch + chi + tác nghĩa thành phần: tức + tịch + chi + tác Nghĩa ViệtCihui ứng khẩu, tuỳ ứng