即席演講

jí xí yǎn jiǎng tức tịch diễn giảng

Hán Việt: tức tịch diễn giảng · Pinyin: jí xí yǎn jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tịch) + (diễn) + (giảng)