即席演說
tức tịch diễn thuyết
Hán Việt: tức tịch diễn thuyết · Pinyin: jí xí yǎn shuō
Tổng quan
sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng, bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng ứng khẩu, làm tuỳ ứng, ứng khẩu
Nghĩa
Việt
- Cihui sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng, bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng ứng khẩu, làm tuỳ ứng, ứng khẩu