即席賦詩

jí xí fù shī tức tịch phú thi

Hán Việt: tức tịch phú thi · Pinyin: jí xí fù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (tịch) + (phú) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即席:当场。当场作诗。比喻才思敏捷。

Eng

  • Cihui 即席賦詩 íxífùshī f.e. improvise a poem