即時存取 jí shí cún qǔ · tức thì tồn thủ Hán Việt: tức thì tồn thủ · Pinyin: jí shí cún qǔ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 存 (tồn) + 取 (thủ)Pinyinjí shí cún qǔHán Việttức thì tồn thủCấu tạo即 + 時 + 存 + 取 · tức + thì + tồn + thủ nghĩa thành phần: tức + thì + tồn + thủ