即時速度 tức thì tốc độ Hán Việt: tức thì tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việttức thì tốc độCấu tạo即 + 時 + 速 + 度 · tức + thì + tốc + độ nghĩa thành phần: tức + thì + tốc + độ Nghĩa EngCihui 即時速度 íshí sùdù n. present speed