即時戰略 jí shí zhàn lüè · tức thì chiến lược Hán Việt: tức thì chiến lược · Pinyin: jí shí zhàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Pinyinjí shí zhàn lüèHán Việttức thì chiến lượcCấu tạo即 + 時 + 戰 + 略 · tức + thì + chiến + lược nghĩa thành phần: tức + thì + chiến + lược