即時監視 tức thì giam thị Hán Việt: tức thì giam thị Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 監 (giam) + 視 (thị)Hán Việttức thì giam thịCấu tạo即 + 時 + 監 + 視 · tức + thì + giam + thị nghĩa thành phần: tức + thì + giam + thị Nghĩa EngCihui instant watch