即時通信 jí shí tōng xìn · tức thì thông tín Hán Việt: tức thì thông tín · Pinyin: jí shí tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 時 (thì) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyinjí shí tōng xìnHán Việttức thì thông tínCấu tạo即 + 時 + 通 + 信 · tức + thì + thông + tín nghĩa thành phần: tức + thì + thông + tín