即期交易 tức kì giao dịch Hán Việt: tức kì giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 期 (kì) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việttức kì giao dịchCấu tạo即 + 期 + 交 + 易 · tức + kì + giao + dịch nghĩa thành phần: tức + kì + giao + dịch Nghĩa EngCihui 即期交易 íqī jiāoyì n. spot transactions