即期交貨 tức kì giao hóa Hán Việt: tức kì giao hóa Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 期 (kì) + 交 (giao) + 貨 (hóa)Hán Việttức kì giao hóaCấu tạo即 + 期 + 交 + 貨 · tức + kì + giao + hóa nghĩa thành phần: tức + kì + giao + hóa Nghĩa EngCihui 即期交貨 íqī jiāohuò v.p. prompt delivery