即期付款 tức kì phó khoản Hán Việt: tức kì phó khoản Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 期 (kì) + 付 (phó) + 款 (khoản)Hán Việttức kì phó khoảnCấu tạo即 + 期 + 付 + 款 · tức + kì + phó + khoản nghĩa thành phần: tức + kì + phó + khoản Nghĩa EngCihui 即期付款 íqī fùkuǎn n. immediate payment