即期承兌

tức kì thừa đoái

Hán Việt: tức kì thừa đoái

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (kì) + (thừa) + (đoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即期承兌 íqīchéngduì f.e. immediate acceptance