即期承兌 tức kì thừa đoái Hán Việt: tức kì thừa đoái Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 期 (kì) + 承 (thừa) + 兌 (đoái)Hán Việttức kì thừa đoáiCấu tạo即 + 期 + 承 + 兌 · tức + kì + thừa + đoái nghĩa thành phần: tức + kì + thừa + đoái Nghĩa EngCihui 即期承兌 íqīchéngduì f.e. immediate acceptance