即期票據 tức kì phiếu cứ Hán Việt: tức kì phiếu cứ Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 期 (kì) + 票 (phiếu) + 據 (cứ)Hán Việttức kì phiếu cứCấu tạo即 + 期 + 票 + 據 · tức + kì + phiếu + cứ nghĩa thành phần: tức + kì + phiếu + cứ Nghĩa EngCihui sight bill