即期裝運

tức kì trang vận

Hán Việt: tức kì trang vận

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (kì) + (trang) + (vận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即期裝運 íqīzhuāngyùn f.e. immediate shipment