即決裁判

tức quyết tài phán

Hán Việt: tức quyết tài phán

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (quyết) + (tài) + (phán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 即決裁判 íjuécáipàn f.e. summary justice

ja

  • JMdict summary trial