即溫聽厲

jí wēn tīng lì tức ôn thính lệ

Hán Việt: tức ôn thính lệ · Pinyin: jí wēn tīng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tức) + (ôn) + (thính) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后以之称面受尊者的教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.子张》"君子有三变望之俨然,即之也温,听其言也厉。"后以"即温听厉"称面受尊者的教诲。