即溫聽厲 jí wēn tīng lì · tức ôn thính lệ Hán Việt: tức ôn thính lệ · Pinyin: jí wēn tīng lì Tổng quan Cấu tạo: 即 (tức) + 溫 (ôn) + 聽 (thính) + 厲 (lệ)Pinyinjí wēn tīng lìHán Việttức ôn thính lệCấu tạo即 + 溫 + 聽 + 厲 · tức + ôn + thính + lệ nghĩa thành phần: tức + ôn + thính + lệ